Top Slang

Highest scored definitions by community votes

Positive slang / hype: «ngon bá cháy»

Nghe câu đó chỉ biết nói ngon bá cháy.

Positive slang / hype: «đỉnh vl»

Nghe câu đó chỉ biết nói đỉnh vl.

Hyper-positive Gen-Z praise (often with xỉu)

đẹp xỉu thật sự, không đùa.

Self-delusion or convincing oneself unrealistically.

Nó đang tự kỷ ám thị.

Hybrid praise chunk: «có gu phết»

Cap story kiểu có gu phết cho bạn bè coi.

To work or study extremely hard.

Phải cày thôi.

Slang for complete failure or total collapse — something has gone completely wrong with no recovery. The Vietnamese equivalent of 'toast,' 'done for,' or 'completely wrecked.' Often used humorously o…

Bài kiểm tra hôm nay chắc toang rồi, làm không kịp mấy câu cuối.

Beyond imagination; extremely surprising.

Kết quả vượt quá sức tưởng tượng.

Positive slang / hype: «đẹp phát sáng»

Nghe câu đó chỉ biết nói đẹp phát sáng.

Positive slang / hype: «duyên dáng»

Nghe câu đó chỉ biết nói duyên dáng.

To be defeated badly or embarrassed.

Chơi game bị ăn hành.

Hybrid praise chunk: «makeup xịn»

Cap story kiểu makeup xịn cho bạn bè coi.

Extremely shocked to the point of mental overload.

Nghe tin mà sốc tận óc.

Relax, take it easy, enjoy calmly.

Cuối tuần đi chill thôi.

Hybrid praise chunk: «full điểm»

Cap story kiểu full điểm cho bạn bè coi.

Hyper-positive Gen-Z praise (often with xỉu)

dễ thương muốn xỉu thật sự, không đùa.

Hybrid praise chunk: «10 điểm»

Cap story kiểu 10 điểm cho bạn bè coi.

Harsh, intense, or overly serious.

Nói chuyện gì mà gắt vậy.

Positive slang / hype: «cháy quá»

Nghe câu đó chỉ biết nói cháy quá.

Hybrid praise chunk: «vibe đỉnh»

Cap story kiểu vibe đỉnh cho bạn bè coi.

Nonsense, silly, or meaningless.

Nói gì xàm vậy.

Someone who overthinks: reads too much into small things, worries easily, or spins worst-case scenarios in their head.

Cậu ấy kiểu người overthinking — gửi “ok” là nghĩ cả ngày là mình làm gì sai.

Positive slang / hype: «dễ thương vô đối»

Nghe câu đó chỉ biết nói dễ thương vô đối.

Delusional confidence in one's own ability.

Nó bị ảo tưởng sức mạnh.

Positive slang / hype: «khen có tâm»

Nghe câu đó chỉ biết nói khen có tâm.

Gentle, gradual healing — not forcing a breakthrough but allowing yourself to recover slowly through rest, self-care, and time. The 'light' version of the healing journey.

Không làm gì cả cuối tuần, chỉ healing nhẹ với phim và trà.

An exaggerated spelling of 'hóng' (to lurk/eavesdrop for gossip) — extra g's signal high-level excitement to hear the tea. The written equivalent of leaning in eagerly.

A: Sắp có drama lớn. B: Honggg, kể mau đi!

Hybrid praise chunk: «chill phết»

Cap story kiểu chill phết cho bạn bè coi.

Positive slang / hype: «nhân vật chính»

Nghe câu đó chỉ biết nói nhân vật chính.

Positive slang / hype: «xịn quá chừng»

Nghe câu đó chỉ biết nói xịn quá chừng.

Positive slang / hype: «ngon nhức nách»

Nghe câu đó chỉ biết nói ngon nhức nách.

Positive slang / hype: «bùng nổ»

Nghe câu đó chỉ biết nói bùng nổ.

A person or vibe that is emotionally harmful: draining, manipulative, petty, or consistently negative.

Group chat đó toxic quá — thoát cho khỏe.

What's up? / how come? — a Central Vietnamese question phrase equivalent to 'sao vậy', used in everyday conversation.

Nghe tin cậu nghỉ việc, tui hỏi răng rứa mà cậu cứ cười.

Living with taste — having a distinct aesthetic and personal style that shows in clothing, possessions, and living space. Not following trends but curating a deliberate, personal vibe.

Nhà bạn ấy nhỏ nhưng sống có gu, mỗi góc đều đẹp và có chủ đích.

Real rest — not half-hearted rest with phone in hand, but completely switching off from work and obligations. Emphasizes genuine, full recovery as opposed to pretending to rest.

Cuối tuần này mình nghỉ ngơi đúng nghĩa, không check email gì hết.

Getting exposed or caught up in a scandal — when your wrongdoing, bad take, or shady behavior gets publicly revealed. The Vietnamese equivalent of 'getting cancelled' or 'getting called out.'

Ca sĩ đó dính phốt vì clip cũ bị đào lại.

The authentic version of the 'soft girl' archetype — genuinely loves pastel aesthetics, cute things, and being doted on. Used proudly and without irony by those who fully embrace the vibe.

Tui bánh bèo chính hiệu, thích pastel và gấu bông, có gì không?

A Southern Vietnamese phrase meaning 'why?' or 'what's the reason for that?' — expressing mild surprise or puzzlement about someone's action. Warm and casual rather than confrontational.

Mắc gì mà mày không nói sớm, tao chờ cả tiếng rồi.

Hybrid praise chunk: «vibe chill»

Cap story kiểu vibe chill cho bạn bè coi.

Mildly toxic — someone with some problematic behaviors that occasionally bother or affect others, but not a full-on destructive force. Lightly draining rather than catastrophic.

Bạn ấy người toxic nhẹ thôi, hay than vãn nhưng không cố ý.

Hybrid praise chunk: «gu đỉnh»

Cap story kiểu gu đỉnh cho bạn bè coi.

Positive slang / hype: «có tâm lắm»

Nghe câu đó chỉ biết nói có tâm lắm.

Positive slang / hype: «mê không lối thoát»

Nghe câu đó chỉ biết nói mê không lối thoát.

Positive slang / hype: «xinh có gu»

Nghe câu đó chỉ biết nói xinh có gu.

Hybrid praise chunk: «vibe tốt»

Cap story kiểu vibe tốt cho bạn bè coi.

Strange, surreal, unbelievable.

Cái này ảo ma thật sự.

Hybrid praise chunk: «visual cháy»

Cap story kiểu visual cháy cho bạn bè coi.